empty
 
 
02.09.2026 12:40 AM
EUR/USD: Vấn đề nằm ở chi tiết — Vì sao đồng euro không được hỗ trợ bởi "sắc xanh" trong CPI Khu vực đồng euro

Cặp EUR/USD một lần nữa kiểm tra mức hỗ trợ tại 1,1580 (đường giữa của chỉ báo Bollinger Bands trên khung thời gian D1) sau một nỗ lực không thành công nhằm củng cố trên vùng 1,16. Phe bán EUR/USD đã cố gắng phá vỡ mốc 1,1580 ngay từ thứ Sáu, phản ứng trước bài phát biểu gây tiếng vang của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh tại Jackson Hole và số liệu việc làm được điều chỉnh. Dù giá giảm mạnh mang tính bứt phá, phe gấu vẫn không thể xuyên thủng rào cản giá này — phiên giao dịch ngày thứ Sáu khép lại tại mốc 1,1582. Sang thứ Hai, phe mua giành lại thế chủ động, đẩy đỉnh cục bộ lên 1,1621. Tuy nhiên, kịch bản đi lên cũng nhanh chóng hụt hơi. Dữ liệu công bố về lạm phát tăng tại Khu vực đồng euro vào thứ Ba đã góp phần đáng kể vào diễn biến này. Báo cáo mang tính trái chiều đã không hỗ trợ đồng euro, mà ngược lại, lại ủng hộ phe bán EUR/USD.

Nhìn thoáng qua, báo cáo có vẻ khá diều hâu. Lạm phát chung trong tháng 8 tăng tốc lên 3,3% so với cùng kỳ năm trước, sau khi đã tăng lên 2,9% trong tháng trước đó. Chỉ số này một lần nữa vượt ngưỡng tâm lý quan trọng 3%, chạm mức cao nhất kể từ tháng 9/2023. Đây chẳng phải là lý do để gia tăng kỳ vọng diều hâu về các bước đi tiếp theo của ECB hay sao?

Tuy nhiên, như người ta vẫn nói, “quỷ ẩn trong chi tiết” — cấu trúc của báo cáo lý giải phản ứng tiêu cực của thị trường (đối với đồng euro).

This image is no longer relevant

Vấn đề chính đối với đồng euro là thành phần năng lượng gần như hoàn toàn chi phối sự tăng tốc của lạm phát chung trong tháng Tám. Tốc độ tăng giá năng lượng đã tăng tốc lên 14,3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng Tám (so với mức 10,3% của tháng Bảy). So sánh với đó, dịch vụ – nhóm có tỷ trọng lớn nhất trong rổ tiêu dùng của Eurozone (khoảng 47%) – lại chứng kiến đà tăng chậm lại xuống còn 3,0%, từ mức 3,3%. Giá các hàng hóa công nghiệp không thuộc nhóm năng lượng tăng từ 0,9% lên 1,2%, trong khi giá thực phẩm, đồ uống có cồn và thuốc lá vẫn giữ nguyên tốc độ tăng 1,2% như tháng Bảy.

Diễn biến của lạm phát cơ bản còn mang tính chỉ báo rõ rệt hơn. Chỉ số cơ bản, loại trừ năng lượng, thực phẩm, đồ uống có cồn và thuốc lá, đã giảm xuống 2,4% từ mức 2,5% trước đó. Phần lớn các nhà phân tích đều tin rằng chỉ báo này sẽ giữ nguyên mức của tháng Bảy trong tháng Tám.

Một thước đo rộng hơn — loại trừ năng lượng và thực phẩm chưa qua chế biến — đã chậm lại còn 2,1%. Con số này thường được gọi là lạm phát “cốt lõi”, vì nó không chỉ loại trừ năng lượng mà còn cả các mặt hàng thực phẩm tươi sống (rau, thịt, cá), vốn có giá cả phụ thuộc nhiều vào tính mùa vụ và điều kiện thời tiết.

Nói cách khác, xung lực lạm phát trong Eurozone (cho đến thời điểm hiện tại) chưa lan đều ra toàn bộ nền kinh tế — mà chủ yếu tập trung trong phân khúc năng lượng. Đối với European Central Bank, đây là một yếu tố quan trọng, thậm chí có thể mang tính quyết định, bởi áp lực lạm phát mang tính bền vững thường thể hiện rõ hơn qua việc tăng giá dịch vụ, tiền lương và các cấu phần khác của nhu cầu nội địa hơn là chỉ qua việc tăng giá dầu và khí đốt. Những yếu tố đó có thể giữ lạm phát ở mức cao ngay cả khi giá năng lượng ổn định hoặc giảm. Nếu sự tăng tốc của CPI tổng thể chủ yếu xuất phát từ cú sốc năng lượng bên ngoài, ECB có thể xem đợt tăng này như một hiệu ứng tạm thời, chứ không phải bằng chứng của áp lực giá cả mang tính dai dẳng trong nền kinh tế.

Chính vì vậy, thị trường đã không tìm thấy đủ cơ sở “cụ thể” trong báo cáo này để đánh giá lại kỳ vọng theo hướng ECB sẽ thắt chặt với tốc độ mạnh mẽ hơn.

Hơn nữa, khả năng tăng lãi suất trong tháng Chín phần lớn đã được phản ánh vào giá. Do đó, đối với đồng euro, điều quan trọng hơn không chỉ là bản thân việc tăng lãi suất tại cuộc họp sắp tới, mà còn là triển vọng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ sau đó. Cấu trúc của báo cáo cho phép ECB giới hạn ở thêm chỉ một lần tăng nữa, miễn là cú sốc năng lượng vẫn chỉ đẩy lạm phát chung tăng lên nhưng không dẫn tới gia tốc trong các quá trình tăng giá cốt lõi.

Nhân tiện, báo cáo này cũng “vang vọng” với số liệu của Đức được công bố hôm thứ Hai. Lạm phát chung tại Đức tăng tốc từ 2,8% lên 2,9%, nhưng vẫn thấp hơn dự báo 3%. Chỉ số hài hòa cũng thấp hơn dự báo, tăng lên 2,9% so với mức dự kiến 3,1%. Trong khi đó, lạm phát cơ bản giữ ổn định ở mức 2,4%, còn lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ giảm từ 2,9% xuống 2,8%. Lạm phát thực phẩm giảm tốc xuống 0,1% từ 0,4%. Động lực chính của lạm phát tại Đức một lần nữa là lĩnh vực năng lượng: giá năng lượng tăng từ 8,3% lên 10,5%.

Nói cách khác, báo cáo của Đức đã thực sự đóng vai trò như lời mở đầu cho bức tranh dữ liệu chung của châu Âu. Ở Đức, chúng ta quan sát thấy lạm phát chung tăng tốc, lạm phát cơ bản ổn định và lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ chậm lại. Hôm nay, một bức tranh tương tự đang hiện rõ trên toàn bộ Eurozone.

Tổng thể, báo cáo không trở thành động lực cơ bản cho đồng euro như lẽ ra có thể, nếu đà tăng lạm phát mang tính “chất lượng” hơn. Mức tăng của CPI tổng thể vẫn gắn chặt với năng lượng, trong khi lạm phát cơ bản và lạm phát dịch vụ tiếp tục giảm. Hệ quả là thị trường đã không định giá vào một quỹ đạo tăng lãi suất mạnh tay hơn, cho phép phe bán EUR/USD giành lại thế chủ động.

Và ở đây chúng ta quay lại điểm xuất phát — vùng hỗ trợ tại 1,1580, tương ứng với đường giữa của dải Bollinger trên khung thời gian D1 (đồng thời cũng trên khung W1). Phe mua EUR/USD đã đánh mất thế chủ động, nhưng phe bán trên thực tế cũng không tận dụng được cơ hội, khi không thể xuyên thủng được rào cản giá này. Chỉ nên cân nhắc vị thế bán khi phe gấu phá vỡ rõ ràng mốc 1,1580 và củng cố được dưới mức này. Khi đó, các mục tiêu tiếp theo của xu hướng giảm sẽ là 1,1530 (đường Kijun-sen trên D1) và 1,1500 (ranh trên của đám mây Kumo trên cùng khung thời gian). Ngược lại, nếu vùng hỗ trợ 1,1580 vẫn được giữ vững, cặp tiền nhiều khả năng sẽ quay trở lại vùng 1,1620–1,1660 (đường giữa và đường trên của dải Bollinger trên khung H4).

Recommended Stories

Không thể nói chuyện ngay bây giờ?
Đặt câu hỏi của bạn trong phần trò chuyện.